幹起來吧 cán khởi lai ba Hán Việt: cán khởi lai ba Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 吧 (ba)Hán Việtcán khởi lai baCấu tạo幹 + 起 + 來 + 吧 · cán + khởi + lai + ba nghĩa thành phần: cán + khởi + lai + ba Nghĩa EngCihui Now for it!