幹部下放

cán bộ hạ phóng

Hán Việt: cán bộ hạ phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (bộ) + (hạ) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹部下放 ànbù xiàfàng v.p. send cadres down to grass-root units