干部下放 cán bộ hạ phóng Hán Việt: cán bộ hạ phóng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 部 (bộ) + 下 (hạ) + 放 (phóng)Hán Việtcán bộ hạ phóngTừ loạiđộngCấu tạo幹 + 部 + 下 + 放 · cán + bộ + hạ + phóng nghĩa thành phần: cán + bộ + hạ + phóng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều động cán bộBiên soạn v.p. send cadres down to grass-root unitsEngCihui 幹部下放 ànbù xiàfàng v.p. send cadres down to grass-root units Từ liên quan Gần nghĩa干部会议 · 干部学校 · 幹部學校 · 下放劳动 · 下放干部 · 干部四化 · 干部训练 · 干部路线