幹部訓練

cán bộ huấn luyện

Hán Việt: cán bộ huấn luyện

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (bộ) + (huấn) + (luyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹部訓練 ànbù xùnliàn n. training of cadres