干部路线 cán bộ lộ tuyến Hán Việt: cán bộ lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 部 (bộ) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtcán bộ lộ tuyếnTừ loạidanhCấu tạo幹 + 部 + 路 + 線 · cán + bộ + lộ + tuyến nghĩa thành phần: cán + bộ + lộ + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường lối cán bộBiên soạn guidelines on appointing cadresEngCihui 幹部路線 ànbù lùxiàn n. guidelines on appointing cadres Từ liên quan Gần nghĩa干部会议 · 干部学校 · 幹部學校 · 路线图 · 干部下放 · 干部四化 · 干部训练 · 干部进修