干部进修

cán bộ tiến tu

Hán Việt: cán bộ tiến tu

Tổng quan

Cấu tạo: 幹 (cán) + 部 (bộ) + 進 (tiến) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi dưỡng cán bộ
  • Biên soạn advanced training for cadres

Eng

  • Cihui 幹部進修 ànbù jìnxiū n. advanced training for cadres

Từ liên quan

Gần nghĩa

干部会议 · 干部学校 · 幹部學校 · 进修课程 · 干部下放 · 干部四化 · 干部训练 · 干部路线