幹酒嗜音

gān jiǔ shì yīn cán tửu thị âm

Hán Việt: cán tửu thị âm · Pinyin: gān jiǔ shì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tửu) + (thị) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:喜好;嗜:嗜好。沉溺在喝酒和听音乐之中。形容享乐腐化。