乾酪之種 kiền lạc chi chủng Hán Việt: kiền lạc chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtkiền lạc chi chủngCấu tạo乾 + 酪 + 之 + 種 · kiền + lạc + chi + chủng nghĩa thành phần: kiền + lạc + chi + chủng Nghĩa EngCihui Gouda