乾酪火鍋 gānlào huǒguō · kiền lạc hỏa oa Hán Việt: kiền lạc hỏa oa · Pinyin: gānlào huǒguō Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Pinyingānlào huǒguōHán Việtkiền lạc hỏa oaCấu tạo乾 + 酪 + 火 + 鍋 · kiền + lạc + hỏa + oa nghĩa thành phần: kiền + lạc + hỏa + oa Nghĩa EngCihui fondue