乾酵母菌 kiền diếu mẫu khuẩn Hán Việt: kiền diếu mẫu khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 菌 (khuẩn)Hán Việtkiền diếu mẫu khuẩnCấu tạo乾 + 酵 + 母 + 菌 · kiền + diếu + mẫu + khuẩn nghĩa thành phần: kiền + diếu + mẫu + khuẩn Nghĩa EngCihui cerevisin