干陀婆那

kiền đà bà na

Hán Việt: kiền đà bà na

Tổng quan

càn đà bà na (地名)國名。見乾陀羅條。☸

Cấu tạo: (kiền) + (đà) + (bà) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càn đà bà na (地名)國名。見乾陀羅條。☸