幹隔澇漢子

gàn gé lào hàn zi cán cách lạo hán tử

Hán Việt: cán cách lạo hán tử · Pinyin: gàn gé lào hàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (cách) + (lạo) + (hán) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患干疥疮的人。比喻不干不净的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患干疥疮的人。比喻不干不净的人。