幹霄凌雲

gān xiāo líng yún cán tiêu lăng vân

Hán Việt: cán tiêu lăng vân · Pinyin: gān xiāo líng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tiêu) + (lăng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高地耸起,直逼云霄。比喻前程远大,能够迅速成才。