乾鮮水陸
kiền tiên thủy lục
Hán Việt: kiền tiên thủy lục · Pinyin: gān xiān shuǐ lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干:干菜果品;鲜:新鲜水果蔬菜等;水:水产;陆:陆产。各种山珍海味干鲜瓜果都有。形容宴席丰饶。
Hán Việt: kiền tiên thủy lục · Pinyin: gān xiān shuǐ lù