平一宇內

bình nhất vũ nội

Hán Việt: bình nhất vũ nội

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nhất) + (vũ) + (nội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平一宇內 íngyīyǔnèi f.e. the unification of a nation after quelling rebellions