平上去入

bình thượng khứ nhập

Hán Việt: bình thượng khứ nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thượng) + (khứ) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代漢語的四個聲調。南朝梁.鍾嶸〈詩品序〉:「余謂文製本須諷讀,不可蹇礙,但令清濁通流,口吻調利,斯為足矣;至平上去入,則余病未能,蜂腰鶴膝,閭里已具。」

Eng

  • Cihui 平上去入 íng-shǎng-qù-rù n. <lg.> four tone categories of Chinese

ja

  • JMdict the four tones in old Chinese phonetics