平伏下來 bình phục hạ lai Hán Việt: bình phục hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 伏 (phục) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtbình phục hạ laiCấu tạo平 + 伏 + 下 + 來 · bình + phục + hạ + lai nghĩa thành phần: bình + phục + hạ + lai Nghĩa EngCihui 平伏下來 íngfú xiàlái r.v. 1. calm down; become quiet 2. lie prone