平價和售 píng jià hé shòu · bình giá hòa thụ Hán Việt: bình giá hòa thụ · Pinyin: píng jià hé shòu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 價 (giá) + 和 (hòa) + 售 (thụ)Pinyinpíng jià hé shòuHán Việtbình giá hòa thụCấu tạo平 + 價 + 和 + 售 · bình + giá + hòa + thụ nghĩa thành phần: bình + giá + hòa + thụ