平準基金 bình chuẩn cơ kim Hán Việt: bình chuẩn cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 準 (chuẩn) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtbình chuẩn cơ kimCấu tạo平 + 準 + 基 + 金 · bình + chuẩn + cơ + kim nghĩa thành phần: bình + chuẩn + cơ + kim Nghĩa EngCihui 平準基金 íngzhǔn jījīn n. equalization fund