平準效應

bình chuẩn hiệu ứng

Hán Việt: bình chuẩn hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chuẩn) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平準效應 íngzhǔn xiàoyìng n. leveling effect