平分天下

bình phân thiên hạ

Hán Việt: bình phân thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phân) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平分天下 íngfēn tiānxià v.o. divide the country (between ...)