平勻排尿 bình quân bài niệu Hán Việt: bình quân bài niệu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 勻 (quân) + 排 (bài) + 尿 (niệu)Hán Việtbình quân bài niệuCấu tạo平 + 勻 + 排 + 尿 · bình + quân + bài + niệu nghĩa thành phần: bình + quân + bài + niệu Nghĩa EngCihui isuria