平印光油 píng yìn guāng yóu · bình ấn quang du Hán Việt: bình ấn quang du · Pinyin: píng yìn guāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 印 (ấn) + 光 (quang) + 油 (du)Pinyinpíng yìn guāng yóuHán Việtbình ấn quang duCấu tạo平 + 印 + 光 + 油 · bình + ấn + quang + du nghĩa thành phần: bình + ấn + quang + du