平印圖畫 píng yìn tú huà · bình ấn đồ họa Hán Việt: bình ấn đồ họa · Pinyin: píng yìn tú huà Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 印 (ấn) + 圖 (đồ) + 畫 (họa)Pinyinpíng yìn tú huàHán Việtbình ấn đồ họaCấu tạo平 + 印 + 圖 + 畫 · bình + ấn + đồ + họa nghĩa thành phần: bình + ấn + đồ + họa