平印工人 píng yìn gōng rén · bình ấn công nhân Hán Việt: bình ấn công nhân · Pinyin: píng yìn gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 印 (ấn) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinpíng yìn gōng rénHán Việtbình ấn công nhânCấu tạo平 + 印 + 工 + 人 · bình + ấn + công + nhân nghĩa thành phần: bình + ấn + công + nhân