平原居士 píng yuán jū shì·bình nguyên cư sĩ Hán Việt: bình nguyên cư sĩ · Pinyin: píng yuán jū shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指后汉祢衡♀为平原人,因有此称。 Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinpíng yuán jū shìHán Việtbình nguyên cư sĩCấu tạo平 + 原 + 居 + 士 · bình + nguyên + cư + sĩ nghĩa thành phần: bình + nguyên + cư + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指后汉祢衡♀为平原人,因有此称。 Từ liên quan Gần nghĩa居士杜詞 · 居士傳 · 居士分燈錄 · 平原县 · 平原的居民 · 平原鹨 · 平原督邮 · 平原易野