平原斑馬 píng yuán bān mǎ · bình nguyên ban mã Hán Việt: bình nguyên ban mã · Pinyin: píng yuán bān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 斑 (ban) + 馬 (mã)Pinyinpíng yuán bān mǎHán Việtbình nguyên ban mãCấu tạo平 + 原 + 斑 + 馬 · bình + nguyên + ban + mã nghĩa thành phần: bình + nguyên + ban + mã