平原斑马 píng yuán bān mǎ·bình nguyên ban mã Hán Việt: bình nguyên ban mã · Pinyin: píng yuán bān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 斑 (ban) + 馬 (mã)Pinyinpíng yuán bān mǎHán Việtbình nguyên ban mãTừ loạidanhCấu tạo平 + 原 + 斑 + 馬 · bình + nguyên + ban + mã nghĩa thành phần: bình + nguyên + ban + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngựa vằn đồng bằngĐứcHandedict Zebra (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa平原县 · 平原的居民 · 平原鹨 · 斑马线 · 斑马鱼 · 平原督邮 · 平原易野 · 平原兄弟