平反昭雪 bình phản chiêu tuyết Hán Việt: bình phản chiêu tuyết Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 反 (phản) + 昭 (chiêu) + 雪 (tuyết)Hán Việtbình phản chiêu tuyếtCấu tạo平 + 反 + 昭 + 雪 · bình + phản + chiêu + tuyết nghĩa thành phần: bình + phản + chiêu + tuyết Nghĩa EngCihui 平反昭雪 íngfǎnzhāoxuě f.e. rehabilitate those who had been wrongfully accused