平臺鋼琴

bình thai cương cầm

Hán Việt: bình thai cương cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thai) + (cương) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平臺鋼琴 íngtái gāngqín n. grand piano M:¹jià