平地再起

bình địa tái khởi

Hán Việt: bình địa tái khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (tái) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平地再起 íngdìzàiqǐ f.e. start from scratch all over again