平地春雷 bình địa xuân lôi Hán Việt: bình địa xuân lôi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 春 (xuân) + 雷 (lôi)Hán Việtbình địa xuân lôiCấu tạo平 + 地 + 春 + 雷 · bình + địa + xuân + lôi nghĩa thành phần: bình + địa + xuân + lôi Nghĩa EngCihui 平地春雷 íngdìchūnléi f.e. unexpected happy event