平地樓台

bình địa lâu thai

Hán Việt: bình địa lâu thai

Tổng quan

LÂU ĐÀI tay không dựng nên cơ đồ; tay không gây dựng cơ đồ; tay trắng làm nên sự nghiệp; không bột mà gột nên hồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻沒有任何基礎,而白手建立的事業。

Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 樓 (lâu) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay trắng dựng nghiệp

Từ liên quan

Gần nghĩa

平地風波 · 平地起家 · 平地风波 · 平地楼台 · 平地吃交 · 平地掘坑 · 平地波濤 · 平地赛跑