平地樓臺

píng dì lóu tái bình địa lâu thai

Hán Việt: bình địa lâu thai · Pinyin: píng dì lóu tái

Tổng quan

tay không dựng nên cơ đồ: tay không gây dựng cơ đồ/tay trắng làm nên sự nghiệp/không bột mà gột nên hồ

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (lâu) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay không dựng nên cơ đồ: tay không gây dựng cơ đồ/tay trắng làm nên sự nghiệp/không bột mà gột nên hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻沒有任何基礎,而白手建立的事業。

Eng

  • Cihui 平地樓臺 íngdìlóutái f.e. start from scratch