平地生波 píng dì shēng bō · bình địa sanh ba Hán Việt: bình địa sanh ba · Pinyin: píng dì shēng bō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 波 (ba)Pinyinpíng dì shēng bōHán Việtbình địa sanh baCấu tạo平 + 地 + 生 + 波 · bình + địa + sanh + ba nghĩa thành phần: bình + địa + sanh + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平地:平坦的地。平地上起风浪。比喻突然发生意料不到的纠纷或事故。