平地登雲

píng dì dēng yún bình địa đăng vân

Hán Việt: bình địa đăng vân · Pinyin: píng dì dēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (đăng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻境遇突然变好,顺利无阻地一下子达到很高的地位。同“平地青云”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"平地青云"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻境遇突然变好,顺利无阻地一下子达到很高的地位。同平地青云”。