平地登雲 píng dì dēng yún · bình địa đăng vân Hán Việt: bình địa đăng vân · Pinyin: píng dì dēng yún Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 登 (đăng) + 雲 (vân)Pinyinpíng dì dēng yúnHán Việtbình địa đăng vânCấu tạo平 + 地 + 登 + 雲 · bình + địa + đăng + vân nghĩa thành phần: bình + địa + đăng + vân