平地风涛

píng dì fēng táo bình địa phong đào

Hán Việt: bình địa phong đào · Pinyin: píng dì fēng táo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (địa) + (phong) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「平地風波」。見「平地風波」條。01.宋.華岳〈貧居即事次劉亞卿韻〉詩:「且把杯盤聊自適,不須平地起風濤。」<a name="風波平地"> </a>