平地风涛 píng dì fēng táo · bình địa phong đào Hán Việt: bình địa phong đào · Pinyin: píng dì fēng táo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 地 (địa) + 风 (phong) + 涛 (đào)Pinyinpíng dì fēng táoHán Việtbình địa phong đàoCấu tạo平 + 地 + 风 + 涛 · bình + địa + phong + đào nghĩa thành phần: bình + địa + phong + đào