平均主義

píng jūn zhǔ yì bình quân chủ nghĩa

Hán Việt: bình quân chủ nghĩa · Pinyin: píng jūn zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bình quân

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa bình quân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指人們在工資、勞動等各方面應受到一律待遇,平均分享一切社會財富的思想主張。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主张人们在工资、劳动、勤务各方面享受一律的待遇的思想,认为只有绝对平均才算是平等,是个体手工业和小农经济的产物。

Eng

  • CC-CEDICT egalitarianism
  • Cihui egalitarianism