平均餘額 bình quân dư ngạch Hán Việt: bình quân dư ngạch Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 餘 (dư) + 額 (ngạch)Hán Việtbình quân dư ngạchCấu tạo平 + 均 + 餘 + 額 · bình + quân + dư + ngạch nghĩa thành phần: bình + quân + dư + ngạch Nghĩa EngCihui 平均餘額 íngjūn yú'é n. <acct.> average balance