平均來說 píng jūn lái shuō · bình quân lai thuyết Hán Việt: bình quân lai thuyết · Pinyin: píng jūn lái shuō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Pinyinpíng jūn lái shuōHán Việtbình quân lai thuyếtCấu tạo平 + 均 + 來 + 說 · bình + quân + lai + thuyết nghĩa thành phần: bình + quân + lai + thuyết