平均偏差

píng jūn piān chā bình quân thiên soa

Hán Việt: bình quân thiên soa · Pinyin: píng jūn piān chā

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (thiên) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平均偏差 íngjūn piānchā n. average deviation

ja

  • JMdict mean deviation