平均價格 píng jūn jià gé · bình quân giá cách Hán Việt: bình quân giá cách · Pinyin: píng jūn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinpíng jūn jià géHán Việtbình quân giá cáchCấu tạo平 + 均 + 價 + 格 · bình + quân + giá + cách nghĩa thành phần: bình + quân + giá + cách