平均分佈 bình quân phân bố Hán Việt: bình quân phân bố Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 分 (phân) + 佈 (bố)Hán Việtbình quân phân bốCấu tạo平 + 均 + 分 + 佈 · bình + quân + phân + bố nghĩa thành phần: bình + quân + phân + bố Nghĩa EngCihui hypodispersion