平均劑量

píng jūn jì liàngbình quân tề lượng

Hán Việt: bình quân tề lượng · Pinyin: píng jūn jì liàng

Tổng quan

liều lượng trung bình

Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 劑 (tề) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều lượng trung bình

Eng

  • Cihui average dose

Từ liên quan

Gần nghĩa

劑量當量 · 劑量效應 · 劑量監控 · 平均主義 · 平均分隔 · 平均利润 · 平均利潤 · 平均壽命