劑量監控
tề lượng giam khống
Hán Việt: tề lượng giam khống · Pinyin: jì liàng jiān kòng
Tổng quan
giám sát lượng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giám sát liều
- Google Alex v6 giám sát liều lượng
Đức
- Handedict überwachend (Adj), Überwachung
Hán Việt: tề lượng giam khống · Pinyin: jì liàng jiān kòng
giám sát lượng