平均壽命

píng jūn shòu mìngbình quân thọ mệnh

Hán Việt: bình quân thọ mệnh · Pinyin: píng jūn shòu mìng

Tổng quan

tuổi thọ trung bình

新华 · Tân Hoa Đại lục

粒子或放射性同位素的不稳定核从产生到转化为其他粒子所经历的平均时间,也指原子或原子核存在于某一激发态的平均时间。不同粒子的平均寿命相差很大。

Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi thọ trung bình
  • Biên soạn average life span

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粒子或放射性同位素的不稳定核从产生到转化为其他粒子所经历的平均时间,也指原子或原子核存在于某一激发态的平均时间。不同粒子的平均寿命相差很大。

Eng

  • JMdict life expectancy (at birth)
  • JMdict average life span
  • JMdict mean lifetime
  • Cihui life expectancy

Đức

  • Handedict durchschnittliche Lebenserwartung

ja

  • JMdict 平均寿命(へいきんじゅみょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽命不長 · 寿命测定 · 平均主義 · 平均分隔 · 平均利润 · 平均利潤 · 平均劑量 · 平均收入