平均存貨 bình quân tồn hóa Hán Việt: bình quân tồn hóa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 存 (tồn) + 貨 (hóa)Hán Việtbình quân tồn hóaCấu tạo平 + 均 + 存 + 貨 · bình + quân + tồn + hóa nghĩa thành phần: bình + quân + tồn + hóa Nghĩa EngCihui 平均存貨 íngjūn cúnhuò n. <acct.> average/averaging stock