平均壽命

píng jūn shòu mìng bình quân thọ mệnh

Hán Việt: bình quân thọ mệnh · Pinyin: píng jūn shòu mìng

Tổng quan

tuổi thọ trung bình

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (thọ) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi thọ trung bình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粒子或放射性同位素的不稳定核从产生到转化为其他粒子所经历的平均时间,也指原子或原子核存在于某一激发态的平均时间。不同粒子的平均寿命相差很大。

Eng

  • CC-CEDICT life expectancy
  • Cihui life expectancy

ja

  • JMdict life expectancy (at birth)|average life span|mean lifetime