平均工資

píng jūn gōng zī bình quân công tư

Hán Việt: bình quân công tư · Pinyin: píng jūn gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (công) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將一段期間內支付的薪資除以天數,所得的平均值,稱為「平均工資」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映职工工资水平的指标。指企业﹑事业﹑机关单位等的职工在一定时期内每人平均所得的工资额。其计算方法是将一定时期内的工资总额除以同期的职工平均人数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反映职工工资水平的指标。指企业﹑事业﹑机关单位等的职工在一定时期内每人平均所得的工资额。其计算方法是将一定时期内的工资总额除以同期的职工平均人数。