平均成本

bình quân thành bổn

Hán Việt: bình quân thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quân) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將產品製造過程中所消耗的一切費用,除以總產品的數量,即為「平均成本」。

Eng

  • Cihui 平均成本 íngjūn chéngběn n. average cost